Hotline: 094.319.9918 - 093.398.3111
Thuế nhập khẩu khi nhận hàng DHL ai thanh toán? Đây là câu hỏi rất nhiều khách hàng quan tâm khi gửi hàng quốc tế cho người thân, khách hàng, đối tác hoặc đại lý ở nước ngoài. Nhiều người gửi nghĩ rằng đã thanh toán cước vận chuyển DHL Express tại Việt Nam thì người nhận sẽ không phải trả thêm khoản nào. Tuy nhiên, trong vận chuyển quốc tế, cước vận chuyển và thuế/phí nhập khẩu tại nước nhận là hai khoản khác nhau.
Thông thường, khi hàng đến quốc gia nhận, nếu lô hàng phát sinh thuế nhập khẩu, VAT, GST, phí xử lý hải quan hoặc các khoản phí liên quan, người nhận hàng tại nước đến thường là bên thanh toán. Đây là cách xử lý phổ biến với nhiều lô hàng quốc tế, đặc biệt khi người gửi chỉ thanh toán cước vận chuyển từ Việt Nam đi nước ngoài.
Tuy nhiên, trong một số trường hợp, người gửi có thể lựa chọn phương án thanh toán thuế/phí cho người nhận nếu dịch vụ, tài khoản gửi hàng và điều kiện tuyến cho phép. Phương án này thường được gọi là DTP/DDP – Duties & Taxes Paid, nghĩa là người gửi đồng ý thanh toán thuế và phí nhập khẩu thay cho người nhận.
Nếu bạn đang cần gửi hàng quốc tế và muốn biết thuế nhập khẩu khi nhận hàng DHL ai thanh toán, có thể tham khảo dịch vụ DHL Express để được tư vấn trước về cước phí, thuế/phí có thể phát sinh, chứng từ, invoice và phương án gửi phù hợp.
Nhiều khách hàng nhầm lẫn giữa cước vận chuyển và thuế nhập khẩu. Đây là hai khoản khác nhau.
Cước vận chuyển DHL Express là chi phí để vận chuyển lô hàng từ địa chỉ gửi đến quốc gia nhận theo dịch vụ đã chọn. Cước này thường được thanh toán khi gửi hàng hoặc theo tài khoản gửi hàng.
Thuế nhập khẩu và phí hải quan là khoản do cơ quan hải quan nước nhận xác định khi hàng nhập khẩu vào quốc gia đó. Khoản này không phải do đơn vị vận chuyển tự đặt ra, mà phụ thuộc vào quy định của nước nhận, loại hàng, giá trị khai báo, xuất xứ, mã HS và các chính sách thuế liên quan.
Vì vậy, một lô hàng có thể đã thanh toán đầy đủ cước vận chuyển tại Việt Nam nhưng vẫn phát sinh thuế/phí khi đến nước nhận.
Khi hàng hóa được gửi từ Việt Nam sang một quốc gia khác, lô hàng có thể được xem là hàng nhập khẩu tại nước nhận. Cơ quan hải quan nước nhận có quyền kiểm tra, phân loại và tính thuế nếu lô hàng thuộc diện chịu thuế.
Một số quốc gia có ngưỡng miễn thuế hoặc miễn VAT/GST cho hàng giá trị thấp. Nếu giá trị khai báo vượt ngưỡng này, hàng có thể phát sinh thuế/phí. Mỗi nước có quy định khác nhau, vì vậy không thể áp dụng chung một mức cho tất cả các tuyến.
Một số mặt hàng có thể chịu thuế nhập khẩu hoặc VAT/GST cao hơn các nhóm khác, ví dụ:
Hàng thương mại.
Mỹ phẩm.
Thực phẩm.
Thực phẩm chức năng.
Thiết bị điện tử.
Quần áo, giày dép.
Túi xách, phụ kiện.
Hàng thương hiệu.
Linh kiện, máy móc.
Hàng mẫu có giá trị.
Hàng gửi số lượng nhiều.
Tùy quốc gia, cùng một loại hàng có thể có mức thuế khác nhau.
Hàng bán cho khách quốc tế, hàng gửi cho đại lý, hàng gửi cho công ty, hàng mẫu có giá trị hoặc hàng phục vụ kinh doanh thường được hải quan kiểm tra kỹ hơn hàng tài liệu. Nếu là hàng thương mại, khả năng phát sinh thuế/phí thường cao hơn.
Một số quốc gia tính thuế dựa trên trị giá hải quan, có thể bao gồm giá trị hàng hóa, cước vận chuyển và bảo hiểm nếu có. Vì vậy, dù hàng không quá đắt, thuế/phí vẫn có thể phát sinh tùy cách tính của nước nhận.
Trong phần lớn trường hợp, người nhận hàng tại nước đến là bên thanh toán thuế nhập khẩu, VAT/GST và các phí liên quan nếu phát sinh. Điều này xảy ra khi người gửi chỉ thanh toán cước vận chuyển, còn thuế/phí nhập khẩu được xử lý tại nước nhận.
Ví dụ:
Người gửi tại Việt Nam gửi quà cho người thân ở Mỹ.
Shop tại Việt Nam gửi hàng bán cho khách tại Úc.
Doanh nghiệp Việt Nam gửi hàng mẫu cho đối tác ở Đức.
Cá nhân gửi mỹ phẩm, thực phẩm, phụ kiện hoặc thiết bị điện tử sang Canada.
Nếu hải quan nước nhận xác định lô hàng phải nộp thuế/phí, người nhận có thể được thông báo để thanh toán trước khi hàng được giao hoặc trước khi hoàn tất thông quan.
Có thể trong một số trường hợp. Người gửi có thể lựa chọn phương án DTP/DDP – Duties & Taxes Paid, nghĩa là người gửi đồng ý thanh toán các khoản thuế và phí nhập khẩu thay cho người nhận.
Phương án này phù hợp với:
Shop online muốn khách nhận hàng không phải trả thêm phí.
Doanh nghiệp gửi hàng cho đối tác cần trải nghiệm giao nhận chuyên nghiệp.
Người gửi quà muốn người nhận không bị phát sinh thanh toán.
Công ty gửi hàng mẫu cho khách hàng quan trọng.
Người bán quốc tế muốn báo giá trọn gói cho khách.
Tuy nhiên, không phải lô hàng nào cũng áp dụng được phương án này. Việc người gửi có thể thanh toán thuế thay người nhận hay không phụ thuộc vào tài khoản gửi hàng, dịch vụ sử dụng, quốc gia nhận, loại hàng và chính sách tại thời điểm gửi. Khách hàng nên hỏi trước khi tạo vận đơn.
DTP – Duties & Taxes Paid hoặc DDP – Delivered Duty Paid là phương án trong đó người gửi chịu trách nhiệm thanh toán thuế/phí nhập khẩu cho lô hàng tại nước nhận, thay vì để người nhận thanh toán.
Hiểu đơn giản:
Nếu gửi theo kiểu thông thường, người nhận thường thanh toán thuế/phí nếu phát sinh.
Nếu gửi theo DTP/DDP, người gửi đồng ý thanh toán thuế/phí thay người nhận nếu điều kiện dịch vụ cho phép.
DTP/DDP thường được dùng trong thương mại điện tử quốc tế, bán hàng xuyên biên giới hoặc gửi hàng cho khách hàng cần trải nghiệm nhận hàng trọn gói.
Tuy nhiên, dù người gửi chọn DTP/DDP, hàng vẫn phải đáp ứng quy định nhập khẩu, chứng từ, invoice và điều kiện thông quan. DTP/DDP không có nghĩa là hàng chắc chắn thông quan nếu hàng thuộc nhóm cấm, hạn chế hoặc thiếu giấy tờ.
Tùy quốc gia và loại hàng, người nhận có thể phải thanh toán một hoặc nhiều khoản sau:
Đây là khoản thuế đánh vào hàng hóa nhập khẩu. Mức thuế phụ thuộc vào loại hàng, mã HS, xuất xứ, giá trị khai báo và chính sách của nước nhận.
Nhiều quốc gia áp dụng VAT, GST hoặc thuế tiêu dùng đối với hàng nhập khẩu. Khoản này có thể được tính trên giá trị hàng hóa, cước vận chuyển và thuế nhập khẩu tùy quy định từng nước.
Một số lô hàng có thể phát sinh phí xử lý, phí ứng trước thuế, phí thanh toán hộ hoặc phí liên quan đến quy trình thông quan. Khoản này tùy dịch vụ và quy định tại nước nhận.
Nếu người nhận chậm thanh toán, chậm cung cấp chứng từ hoặc hàng bị giữ lâu tại hải quan, có thể phát sinh phí lưu kho hoặc phí xử lý khác tùy từng trường hợp.
Số tiền thuế/phí nhập khẩu không do người gửi tự quyết định và cũng không phải do DHL tự đặt ra. Cơ quan hải quan nước nhận là bên xác định khoản thuế/phí dựa trên hồ sơ lô hàng.
Các yếu tố ảnh hưởng gồm:
Loại hàng hóa.
Mã HS.
Giá trị khai báo.
Số lượng hàng.
Xuất xứ hàng hóa.
Quốc gia gửi.
Quốc gia nhận.
Mục đích gửi hàng.
Cước vận chuyển.
Bảo hiểm nếu có.
Chính sách miễn thuế nếu áp dụng.
Quy định nhập khẩu tại thời điểm hàng đến.
Vì vậy, trước khi gửi hàng, đơn vị tư vấn có thể hỗ trợ khách hàng hiểu khả năng phát sinh thuế/phí, nhưng mức thuế cuối cùng thường do hải quan nước nhận xác định.
Nhiều khách hàng nghĩ rằng nếu khai là “gift” thì chắc chắn không phải đóng thuế. Thực tế, quà tặng vẫn có thể phát sinh thuế nhập khẩu tùy quốc gia nhận, giá trị hàng, loại hàng và quy định miễn thuế của nước đó.
Nếu hàng là quà tặng nhưng có giá trị cao, số lượng nhiều hoặc thuộc nhóm hàng chịu thuế, người nhận vẫn có thể phải thanh toán thuế/phí. Vì vậy, khi gửi quà, người gửi vẫn cần khai báo tên hàng cụ thể và giá trị hợp lý.
Không nên chỉ ghi chung chung là “gift” mà không mô tả hàng bên trong. Ví dụ, nên ghi:
Cotton T-shirt gift.
Packaged coffee gift.
Skincare cream gift.
Ceramic cup gift.
Printed photo album gift.
Hàng mẫu cũng có thể phát sinh thuế nếu hải quan nước nhận xác định lô hàng có giá trị hoặc không đủ điều kiện miễn thuế. Không phải cứ ghi “sample” là được miễn thuế.
Khi gửi hàng mẫu, nên khai rõ:
Mẫu sản phẩm là gì.
Chất liệu.
Số lượng.
Giá trị mẫu.
Mục đích gửi.
Hàng có dùng để bán lại không.
Có cần ghi “not for resale” nếu phù hợp không.
Ví dụ mô tả tốt hơn:
Fabric sample for evaluation, not for resale.
Plastic product sample for business review.
Cosmetic sample for testing, not for resale.
Printed catalogue and product sample.
Hàng mẫu gửi cho đối tác hoặc khách hàng vẫn cần invoice và giá trị khai báo hợp lý.
Tài liệu thuần túy như hợp đồng, hồ sơ du học, hồ sơ visa, giấy tờ cá nhân, chứng từ công ty, bằng cấp, bảng điểm, catalogue không có giá trị thương mại thường ít có khả năng phát sinh thuế nhập khẩu như hàng hóa.
Tuy nhiên, nếu bên trong có hàng hóa đi kèm, sản phẩm mẫu, thiết bị, thẻ quà tặng có giá trị hoặc tài liệu được xem là hàng thương mại, có thể cần khai báo khác. Người gửi nên phân biệt rõ tài liệu và hàng hóa trước khi gửi.
Với hàng thương mại, thuế nhập khẩu thường do người nhập khẩu/người nhận tại nước đến thanh toán, trừ khi người gửi chọn phương án thanh toán thuế thay người nhận theo điều kiện dịch vụ phù hợp.
Nếu shop online hoặc doanh nghiệp bán hàng quốc tế, nên làm rõ với khách hàng từ trước:
Giá bán đã bao gồm thuế nhập khẩu chưa?
Người nhận có phải trả thuế khi hàng đến không?
Có áp dụng DDP/DTP không?
Có phát sinh VAT/GST không?
Nếu khách từ chối trả thuế thì xử lý thế nào?
Hàng có bị hoàn về hay không?
Việc thông báo rõ chính sách thuế/phí trước khi bán hàng giúp tránh tranh chấp và khiếu nại sau khi hàng đến nước nhận.
Lý do là cước vận chuyển và thuế nhập khẩu là hai khoản khác nhau.
Người gửi thanh toán cước DHL để vận chuyển lô hàng. Khi hàng đến nước nhận, cơ quan hải quan có thể tính thuế/phí nhập khẩu dựa trên quy định của quốc gia đó. Nếu người gửi không chọn phương án trả thuế thay người nhận, người nhận thường là bên thanh toán khoản thuế/phí này.
Vì vậy, trước khi gửi hàng cho người thân, khách hàng hoặc đối tác, người gửi nên thông báo trước rằng hàng có thể phát sinh thuế/phí tại nước nhận.
Không thể xác định tuyệt đối cho mọi lô hàng nếu chưa có thông tin cụ thể, nhưng khách hàng có thể dự đoán khả năng phát sinh thuế dựa trên:
Hàng gửi là tài liệu hay hàng hóa.
Giá trị khai báo.
Loại hàng.
Số lượng hàng.
Quốc gia nhận.
Mục đích gửi.
Hàng cá nhân hay thương mại.
Có thuộc nhóm hạn chế không.
Có hóa đơn hoặc invoice không.
Người nhận là cá nhân hay doanh nghiệp.
Các nhóm hàng dễ phát sinh thuế hơn gồm hàng thương mại, hàng giá trị cao, mỹ phẩm, thực phẩm, thiết bị điện tử, quần áo số lượng nhiều, hàng mẫu có giá trị, phụ kiện thương hiệu và hàng nhập khẩu để bán lại.
Không nên ghi chung chung như “goods”, “gift”, “sample”, “personal items”. Nên mô tả rõ hàng hóa bằng tiếng Anh nếu có thể.
Ví dụ:
Cotton T-shirt.
Face cream.
Roasted coffee powder.
Bluetooth headset with lithium battery installed.
Plastic product sample.
Printed catalogue.
Không nên khai giá trị bằng 0, quá thấp hoặc không đúng thực tế. Hải quan có thể yêu cầu chứng minh giá trị hoặc điều chỉnh nếu thấy không hợp lý.
Với hàng hóa, invoice nên ghi rõ:
Người gửi.
Người nhận.
Mô tả hàng.
Số lượng.
Đơn giá.
Tổng giá trị.
Đơn vị tiền tệ.
Xuất xứ.
Mục đích gửi.
Mã HS nếu có.
Người gửi nên thông báo trước cho người nhận rằng hàng có thể phát sinh thuế/phí tại nước nhận. Nếu người nhận không muốn trả thuế, người gửi cần hỏi trước về phương án DTP/DDP nếu có thể áp dụng.
Với thực phẩm, mỹ phẩm, thuốc, thực phẩm chức năng, hàng có pin, chất lỏng, hàng điện tử, hàng thương hiệu hoặc hàng giá trị cao, nên kiểm tra trước khi gửi. Nếu hàng bị giữ do thiếu chứng từ, thời gian xử lý thuế/phí có thể kéo dài hơn.
Nếu lô hàng phát sinh thuế/phí tại nước nhận nhưng người nhận không thanh toán, hàng có thể gặp các tình huống sau tùy quy định:
Chưa được giao cho người nhận.
Bị giữ tại kho chờ thanh toán.
Phát sinh phí lưu kho nếu chậm xử lý.
Người gửi hoặc người nhận được yêu cầu xác nhận hướng xử lý.
Hàng có thể bị hoàn về.
Hàng có thể bị xử lý theo quy định của hải quan nếu quá thời hạn.
Trường hợp này có thể phát sinh chi phí và thời gian xử lý. Vì vậy, người gửi nên trao đổi rõ với người nhận trước khi gửi hàng, nhất là với hàng thương mại hoặc hàng giá trị cao.
Việc hoàn thuế nhập khẩu phụ thuộc vào quy định của nước nhận, tình trạng lô hàng, lý do hoàn trả và hồ sơ chứng minh. Không phải trường hợp nào cũng được hoàn thuế.
Ví dụ, nếu người nhận đã thanh toán thuế nhưng sau đó muốn trả hàng, việc hoàn lại thuế có thể cần thủ tục riêng với hải quan nước nhận. Người gửi và người nhận nên kiểm tra quy định cụ thể theo từng quốc gia.
Mỹ có quy định riêng về thuế, hải quan, hàng thương mại, thực phẩm, mỹ phẩm, thuốc, hàng có pin và hàng giá trị cao. Người gửi cần chuẩn bị invoice rõ ràng và thông tin người nhận đầy đủ.
Úc kiểm soát chặt thực phẩm, sản phẩm có nguồn gốc động thực vật, hàng tự nhiên, thuốc, mỹ phẩm và hàng cần kiểm dịch. Một số lô hàng có thể phát sinh thuế, GST hoặc yêu cầu chứng từ bổ sung.
Canada yêu cầu thông tin rõ về hàng hóa, giá trị, người nhận và postal code. Hàng thương mại, hàng mẫu, mỹ phẩm, thực phẩm hoặc thiết bị điện tử có thể phát sinh thuế/phí.
Châu Âu thường có quy định về VAT, thuế nhập khẩu, mã HS, hàng thương mại và chứng từ nhập khẩu. Khi gửi đi Đức, Pháp, Anh, Hà Lan, Ý, Tây Ban Nha hoặc các nước châu Âu khác, khách hàng nên kiểm tra kỹ trước.
Nhật Bản, Hàn Quốc và Singapore có hệ thống hải quan rõ ràng, nhưng vẫn có thể phát sinh thuế/phí với hàng hóa tùy giá trị và loại hàng. Người gửi nên cung cấp mô tả hàng và invoice chính xác.
Sau khi lô hàng đến quốc gia nhận, hàng được chuyển vào quy trình hải quan để kiểm tra thông tin.
Hải quan kiểm tra vận đơn, invoice, mô tả hàng, giá trị, số lượng, xuất xứ, loại hàng và chứng từ liên quan.
Nếu lô hàng thuộc diện chịu thuế/phí, hải quan hoặc hệ thống xử lý sẽ xác định khoản cần thanh toán theo quy định.
Tùy điều kiện gửi, người nhận hoặc người gửi có thể được thông báo khoản thuế/phí cần thanh toán.
Sau khi khoản thuế/phí được thanh toán hoặc xử lý theo điều kiện dịch vụ, lô hàng tiếp tục được thông quan và chuyển sang bước giao hàng.
Sau khi thông quan hoàn tất, hàng được chuyển đến địa chỉ người nhận theo thông tin vận đơn.
Một số lỗi phổ biến gồm:
Nghĩ rằng trả cước DHL là đã bao gồm mọi loại thuế.
Không thông báo trước cho người nhận về khả năng phát sinh thuế.
Khai giá trị hàng quá thấp.
Không chuẩn bị invoice.
Ghi tên hàng quá chung chung.
Không khai rõ hàng là thương mại hay quà tặng.
Gửi hàng số lượng nhiều nhưng khai là hàng cá nhân.
Không kiểm tra quy định nhập khẩu của nước nhận.
Người nhận không phản hồi yêu cầu thanh toán thuế.
Người nhận từ chối nhận hàng do phát sinh thuế.
Không hỏi trước về phương án DTP/DDP nếu muốn trả thuế thay người nhận.
Tránh các lỗi này sẽ giúp quá trình gửi hàng quốc tế qua DHL Express thuận lợi hơn.
Cước gửi hàng DHL Express được tính theo tuyến gửi, loại hàng, trọng lượng, kích thước, dịch vụ lựa chọn và phụ phí nếu có. Cước này khác với thuế nhập khẩu tại nước nhận.
Cước thường được tính theo trọng lượng thực tế hoặc trọng lượng quy đổi theo thể tích, tùy mức nào cao hơn.
Công thức tham khảo:
Trọng lượng quy đổi = Dài x Rộng x Cao / 5000
Trong đó, dài, rộng, cao được tính bằng centimet.
Ví dụ, một kiện hàng có kích thước 50cm x 40cm x 30cm:
50 x 40 x 30 / 5000 = 12kg
Nếu kiện hàng cân thực tế 8kg nhưng trọng lượng quy đổi là 12kg, cước vận chuyển có thể được tính theo 12kg.
Khi báo giá gửi hàng, khách hàng nên hỏi rõ:
Cước vận chuyển đã bao gồm những khoản nào?
Thuế nhập khẩu tại nước nhận có tính riêng không?
Người nhận có thể phải thanh toán thuế không?
Có áp dụng DTP/DDP được không?
Hàng có khả năng phát sinh thuế/phí không?
Cần invoice hoặc chứng từ gì để thông quan?
Khách hàng cần tư vấn thuế nhập khẩu khi nhận hàng DHL ai thanh toán, kiểm tra hàng cấm/hạn chế, chuẩn bị Commercial Invoice, báo giá cước, hỗ trợ tracking, đóng gói hoặc gửi hàng quốc tế có thể liên hệ:
Tên doanh nghiệp: DHL-VNPT Express Ltd
Mã số thuế: 0304680974
Hotline: 1800-1530
Email CSKH: CSKH@Chuyenphat-DHL.com
Website: https://www.chuyenphat-dhl.com/
Địa chỉ: Kiot 79 Chợ Thương Mại Trung Văn, Nam Từ Liêm, Hà Nội
Số điện thoại: 082.974.9777 - 094.319.9918 - 082.974.6777
Địa chỉ: 110/47/14 Đường số 30, Phường 6, Gò Vấp, TP HCM
Số điện thoại: 082.974.8777 - 094.319.9918 - 082.974.1777
Địa chỉ: Số 41, Đường 3/2, Hải Châu, Đà Nẵng
Số điện thoại: 082.974.1777 - 082.974.2777 - 082.974.8777
Thông thường, người nhận tại nước đến là bên thanh toán thuế nhập khẩu, VAT/GST và phí liên quan nếu phát sinh. Tuy nhiên, trong một số trường hợp người gửi có thể chọn phương án thanh toán thay người nhận nếu dịch vụ cho phép.
Có thể có. Cước DHL là phí vận chuyển, còn thuế/phí nhập khẩu do hải quan nước nhận xác định. Hai khoản này khác nhau.
Có thể trong một số trường hợp nếu áp dụng DTP/DDP hoặc phương án thanh toán thuế/phí phù hợp. Khách hàng nên hỏi trước khi tạo vận đơn.
Có thể. Quà tặng vẫn có thể phát sinh thuế tùy loại hàng, giá trị khai báo và quy định nước nhận. Không nên hiểu rằng ghi “gift” là chắc chắn miễn thuế.
Hàng có thể chưa được giao, bị giữ chờ thanh toán, phát sinh phí lưu kho, bị hoàn về hoặc xử lý theo quy định của hải quan và đơn vị vận chuyển.
Thuế nhập khẩu khi nhận hàng DHL ai thanh toán? Trong đa số trường hợp, người nhận tại nước đến là bên thanh toán thuế/phí nhập khẩu nếu phát sinh. Tuy nhiên, người gửi có thể lựa chọn phương án thanh toán thay người nhận như DTP/DDP nếu điều kiện dịch vụ cho phép.
Để tránh hiểu nhầm, người gửi nên hỏi rõ trước khi gửi, khai báo hàng hóa chính xác, chuẩn bị Commercial Invoice đầy đủ, trao đổi với người nhận về khả năng phát sinh thuế/phí và theo dõi vận đơn sau khi hàng đến nước nhận. Nếu bạn cần gửi hàng quốc tế đi Mỹ, Úc, Canada, châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore hoặc các quốc gia khác, hãy liên hệ DHL-VNPT Express Ltd để được tư vấn chi tiết về cước phí, thuế/phí, chứng từ và quy trình gửi hàng.